Đi học và quen biết nhiều bạn mới
Từ vựng (生词): 大前天 dà qián tiān hôm kia; ba hôm trước 前天 qián tiān Hôm kia; hôm trước 昨天 zuó tiān Hôm qua 今天 jīn tiān Hôm nay 明天 míng tiān Ngày mai 后天 hòu tiān Ngày mốt 大后天 dà hòu tiān ngày kia; ba ngày sau 改天 gǎi tiān hôm khác 这天 (這天) zhè tiān cái ngày này 那天 nà tiān cái ngày đó 哪天 nǎ tiān ngày nào 每天 měi tiān mỗi ngày 早上 zǎo shàng sáng sớm, buổi sáng 上午 shàng wǔ buổi sáng 中午 zhōng wǔ buổi trưa 下午 xià wǔ buổi chiều 晚上 wǎn…
